Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tan ca" (1)

tan ca
phát
Tiếng Anh Động từleave work
Từ vựng của tôi
tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.
I finish work at 5p.m.

swap_horiz Từ liên quan "tan ca" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tan ca" (1)

tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.
I finish work at 5p.m.